hydrogen iodide
A scientist carefully handles a sealed glass cylinder containing hydrogen iodide.
Định nghĩa
Hydrogen iodide (Danh từ): - Hydro iodua: Một hợp chất hóa học ở dạng khí không màu, có công thức hóa học là HI. Khi hòa tan trong nước, nó tạo thành axit hydroiodic (axit iothidric), một axit mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Hydro iodua là một chất khí không màu ở nhiệt độ phòng.)
- (Khi hydro iodua hòa tan trong nước, nó tạo thành axit hydroiodic.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học hữu cơ: Hydrogen iodide được dùng làm chất khử hoặc chất xúc tác trong các phản ứng cộng và tách.
- Hydrogen iodide can add to alkenes to form alkyl iodides. (Hydro iodua có thể cộng vào anken để tạo thành alkyl iodua.)
Trong phân tích hóa học: Dùng để xác định hàm lượng các hợp chất chứa oxy.
- The reaction of hydrogen iodide with organic compounds is used in quantitative analysis. (Phản ứng của hydro iodua với các hợp chất hữu cơ được dùng trong phân tích định lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydroiodic acid (Danh từ): Axit hydroiodic (dung dịch nước của hydrogen iodide).
- Hydroiodic acid is a strong acid used in chemical synthesis. (Axit hydroiodic là một axit mạnh dùng trong tổng hợp hóa học.)
- Iodide (Danh từ): Iodua (ion I⁻ hoặc hợp chất chứa ion này).
- Potassium iodide is a common salt. (Kali iodua là một muối phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- HI (Danh từ): Ký hiệu hóa học của hydrogen iodide.
- HI is the chemical formula for hydrogen iodide. (HI là công thức hóa học của hydro iodua.)
- Hydriodic acid (Danh từ): Một tên gọi khác của axit hydroiodic (dung dịch HI trong nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)